Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
vestibular apparatus


noun
organs mediating the labyrinthine sense;
concerned with equilibrium
Syn:
vestibular system
Hypernyms:
sensory system
Part Meronyms:
ear, semicircular canal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.